輶褻 yóu xiè · du tiết Hán Việt: du tiết · Pinyin: yóu xiè Tổng quan Cấu tạo: 輶 (du) + 褻 (tiết)Pinyinyóu xièHán Việtdu tiếtCấu tạo輶 + 褻 · du + tiết nghĩa thành phần: du + tiết