𬨎轩之使 yóu xuān zhī shǐ · du hiên chi sử Hán Việt: du hiên chi sử · Pinyin: yóu xuān zhī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 𬨎 (du) + 轩 (hiên) + 之 (chi) + 使 (sử)Pinyinyóu xuān zhī shǐHán Việtdu hiên chi sửCấu tạo𬨎 + 轩 + 之 + 使 · du + hiên + chi + sử nghĩa thành phần: du + hiên + chi + sử