𬪩厚 nóng hòu · nùng hậu Hán Việt: nùng hậu · Pinyin: nóng hòu Tổng quan Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + 厚 (hậu)Pinyinnóng hòuHán Việtnùng hậuCấu tạo𬪩 + 厚 · nùng + hậu nghĩa thành phần: nùng + hậu