𬮱厄 yīn è · nhân ách Hán Việt: nhân ách · Pinyin: yīn è Tổng quan Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + 厄 (ách)Pinyinyīn èHán Việtnhân áchCấu tạo𬮱 + 厄 · nhân + ách nghĩa thành phần: nhân + ách