𬮱市 yīn shì · nhân thị Hán Việt: nhân thị · Pinyin: yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + 市 (thị)Pinyinyīn shìHán Việtnhân thịCấu tạo𬮱 + 市 · nhân + thị nghĩa thành phần: nhân + thị