𬮱池 yīn chí · nhân trì Hán Việt: nhân trì · Pinyin: yīn chí Tổng quan Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + 池 (trì)Pinyinyīn chíHán Việtnhân trìCấu tạo𬮱 + 池 · nhân + trì nghĩa thành phần: nhân + trì