𬮱跂 nhân kì Hán Việt: nhân kì Tổng quan Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + 跂 (kì)Hán Việtnhân kìCấu tạo𬮱 + 跂 · nhân + kì nghĩa thành phần: nhân + kì