𬯎然 đồi nhiên Hán Việt: đồi nhiên Tổng quan Cấu tạo: 𬯎 (đồi) + 然 (nhiên)Hán Việtđồi nhiênCấu tạo𬯎 + 然 · đồi + nhiên nghĩa thành phần: đồi + nhiên