𬺈嚼 yǐ jué · nghĩ tước Hán Việt: nghĩ tước · Pinyin: yǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 𬺈 (nghĩ) + 嚼 (tước)Pinyinyǐ juéHán Việtnghĩ tướcCấu tạo𬺈 + 嚼 · nghĩ + tước nghĩa thành phần: nghĩ + tước