𬺈龁
nghĩ hột
Hán Việt: nghĩ hột
Tổng quan
1. cắn; gặm。咬;啃。 2. căm ghét; đấu đá; cấu xé。忌恨;傾軋。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. cắn; gặm。咬;啃。 2. căm ghét; đấu đá; cấu xé。忌恨;傾軋。
Hán Việt: nghĩ hột
1. cắn; gặm。咬;啃。 2. căm ghét; đấu đá; cấu xé。忌恨;傾軋。