繐帳 suì zhàng · huệ trướng Hán Việt: huệ trướng · Pinyin: suì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 繐 (huệ) + 帳 (trướng)Pinyinsuì zhàngHán Việthuệ trướngCấu tạo繐 + 帳 · huệ + trướng nghĩa thành phần: huệ + trướng