󰜏馭

Tổng quan

bà ngựa 󰜏馭 ◎ ngọ 午: ngựa [Vương Lực 1958: 36]. Dừng ngựa là ngự 御, 馭, các đồng nguyên tự trên có kiểu tái lập là *ngia [Vương Lực 1982: 139-140; LQ Kiệt 1999: 308]. Chữ 馭 là chữ chỉ ý gồm cái tay (又)

Cấu tạo: 󰜏 + 驭 (ngự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驭手 · 驭气 · 驭兽术 · 馭下 · 馭世 · 馭人 · 馭俗 · 馭制