10日

0 rì

Pinyin: 0 rì

Tổng quan

Cấu tạo: 1 + 0 + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mười

Đức

  • Handedict zehnter (Tag des Monats)

Từ liên quan

Gần nghĩa

10月 · 10进制 · 101忠狗 · 10月1日 · 10月2日 · 10月3日 · 10月4日 · 10月5日