10进制

0 jìn zhì

Pinyin: 0 jìn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 1 + 0 + 進 (tiến) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thập phân

Đức

  • Handedict Dezimalsystem (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

101忠狗 · 10日 · 10月 · 10月1日 · 10月2日 · 10月3日 · 10月4日 · 10月5日