20日

0 rì

Pinyin: 0 rì

Tổng quan

Cấu tạo: 2 + 0 + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày 20

Đức

  • Handedict zwanzigster (Tag des Monats)

Từ liên quan

Gần nghĩa

20世纪 · 20年代 · 2010年 · 20国集团