ABS

ABS

Pinyin: ABS

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

防抱死制动系统。

Cấu tạo: A + B + S

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防抱死制动系统。

Từ liên quan

Gần nghĩa

AB制 · ABC · AB角