B
Tổng quan
cách nói tránh của 屄[bi1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄅㄧˉ |
|---|
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT euphemistic variant of 屄[bi1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
cách nói tránh của 屄[bi1]
| Chú âm | ㄅㄧˉ |
|---|
left-right