B Tổng quan cách nói tránh của 屄[bi1] Chú âmㄅㄧˉUnicodeU+0042BM · B格 · B站 · B超 · BP机 · B型超声 · 傻B · 牛BThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Chú âmㄅㄧˉ Nghĩa EngCC-CEDICT euphemistic variant of 屄[bi1] Nguồn gốc Tự hìnhGiáp cốtKim vănTiểu triệnCổ văn