B股

B gǔ

Pinyin: B gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: B + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指我国大陆公司发行的特种股票,在国内证券交易所上市,供投资者以美元(沪市)或港币(深市)认购和交易。

Eng

  • Cihui B股 -gǔ n. <PRC> stocks bought/sold in foreign currency