B超

B chāo

Pinyin: B chāo

Tổng quan

siêu âm chế độ B

新华 · Tân Hoa Đại lục

①B型超声诊断的简称:做~。②B型超声诊断仪的简称,利用超声脉冲回波幅度调制荧光屏辉度分布而显示人体断面像并从中获得临床诊断信息的装置。

Cấu tạo: B + 超 (siêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu âm thai nhi
  • Cihui viết tắt của B型超聲
  • Cihui B型超声
  • Tần suất từ siêu âm chế độ B , siêu âm thai nhi , viết tắt của B型超聲, B型超声[B xing2 chao1 sheng1]
  • Biên soạn B超 -chāo n. <med.> ultra-sound radiography

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①B型超声诊断的简称:做~。②B型超声诊断仪的简称,利用超声脉冲回波幅度调制荧光屏辉度分布而显示人体断面像并从中获得临床诊断信息的装置。

Eng

  • Cihui B超 -chāo n. <med.> ultra-sound radiography
  • Tần suất từ B超 -chāo n. <med.> ultra-sound radiography

Từ liên quan

Gần nghĩa

BM · B格 · B站 · 超乎 · 超产 · 超人 · 超伦 · 超俗