CD-RW CD-RW Pinyin: CD-RW Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 可擦写光盘。 Cấu tạo: C + D + - + R + WPinyinCD-RWCấu tạoC + D + - + R + W Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可擦写光盘。 Từ liên quan Gần nghĩaCD刻录机 · CD播放机 · CD烧录机 · CDMA · CD-R · CD-ROM · CD音乐