CDMA CDMA Pinyin: CDMA Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 码分多址。一种数字通信技术。 Cấu tạo: C + D + M + APinyinCDMACấu tạoC + D + M + A Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 码分多址。一种数字通信技术。 Từ liên quan Gần nghĩaCD-R · CD音乐 · CDC · CD-RW · CD刻录机 · CD播放机 · CD烧录机 · CD盒