CD音乐

c d yīn yuè

Pinyin: c d yīn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: C + D + 音 (âm) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạc CD

Đức

  • Handedict Compact Disc

Từ liên quan

Gần nghĩa

音乐之声 · 音乐光碟 · 音乐协会 · 音乐学校 · 音乐学者 · 音乐学院 · 音乐性的 · 音乐电视