CI CI Pinyin: CI Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 企业标志; 企业形象。 Cấu tạo: C + IPinyinCICấu tạoC + I Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 企业标志; 企业形象。 Từ liên quan Gần nghĩaCP · C位 · C盘 · C罗 · IP · CJB · CP值 · IP剧