DC十 Tổng quan Cấu tạo: D + C + 十 (thập)Từ loạidanhCấu tạoD + C + 十 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 DC-10Biên soạn DC十 C-shí n. DC-10 (airplane)EngCihui DC十 C-shí n. DC-10 (airplane) Từ liên quan Gần nghĩaDC