DC

DC

Pinyin: DC

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

数字相机。

Cấu tạo: D + C

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数字相机。

Từ liên quan

Gần nghĩa

CP · C位 · C盘 · C罗 · CJB · CP值 · DC十 · CD