M1

M1

Pinyin: M1

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

狭义货币供应量。M1=M0+非金融性公司的活期存款。

Cấu tạo: M + 1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狭义货币供应量。M1=M0+非金融性公司的活期存款。

Từ liên quan

Gần nghĩa

MC · MV · M巾 · 110 · 119 · 11区 · 120 · 1日