MV

M V

Pinyin: M V

Tổng quan

giá trị hẹn hò (viết tắt của "giá trị bạn đời")

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种用动态画面配合歌曲演唱的艺术形式。

Cấu tạo: M + V

Nghĩa

Việt

  • Cihui video âm nhạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用动态画面配合歌曲演唱的艺术形式。

Eng

  • Cihui desirability as a partner (abbr. for "mate value")/music video

Từ liên quan

Gần nghĩa

MC · M巾 · V沟 · VCR · M0 · M1 · M2 · VR