MP3

MP3

Pinyin: MP3

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种常用的数字音颜压缩格式,也指采用这种格式的音频文件及播放这种格式音频文件的袖珍型电子产品。

Cấu tạo: M + P + 3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种常用的数字音颜压缩格式,也指采用这种格式的音频文件及播放这种格式音频文件的袖珍型电子产品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

MP4 · MPA · MPEG