MP4

MP4

Pinyin: MP4

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种能播放影音文件的袖珍型电子产品。

Cấu tạo: M + P + 4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种能播放影音文件的袖珍型电子产品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

MP3 · MPA · MPEG