NGO NGO Pinyin: NGO Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 非政府组织。 Cấu tạo: N + G + OPinyinNGOCấu tạoN + G + O Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非政府组织。 Từ liên quan Gần nghĩaNG · NG片段 · NG镜头