NG片段

N G piàn duàn

Pinyin: N G piàn duàn

Tổng quan

(phim và truyền hình) lỗi diễn xuất

Cấu tạo: N + G + 片 (phiến) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi

Eng

  • Cihui (film and TV) blooper

Từ liên quan

Gần nghĩa

NG镜头 · NGO