O型腿

O xíng tuǐ

Pinyin: O xíng tuǐ

Tổng quan

chân vòng kiềng; tật chân vòng kiềng

Cấu tạo: O + (hình) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân vòng kiềng; tật chân vòng kiềng

Eng

  • CC-CEDICT bow legs; bow-leggedness
  • Cihui bow legs; bow-leggedness