POS机 POS jī Pinyin: POS jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 销售点终端机,供银行卡持卡人刷卡消费使用; 商场电子收款机。 Cấu tạo: P + O + S + 機 (ki)PinyinPOS jīCấu tạoP + O + S + 機 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 销售点终端机,供银行卡持卡人刷卡消费使用; 商场电子收款机。 Từ liên quan Gần nghĩaPO文