Q勁

Q jìn

Pinyin: Q jìn

Tổng quan

cảm giác dai giòn

Cấu tạo: Q + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác dai giòn

Eng

  • CC-CEDICT springy mouthfeel
  • Cihui springy mouthfeel