Q劲

Q jìn

Pinyin: Q jìn

Tổng quan

cảm giác dai giòn

Cấu tạo: Q + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dai

Eng

  • Cihui springy mouthfeel

Từ liên quan

Gần nghĩa

Q弹 · 劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射