Q彈

Q tán

Pinyin: Q tán

Tổng quan

(về cảm giác món ăn) dai giòn | chắc

Cấu tạo: Q + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (về cảm giác món ăn) dai giòn | chắc

Eng

  • CC-CEDICT (of a food's mouthfeel) springy|firm|al dente
  • Cihui (of a food's mouthfeel) springy/firm/al dente