Q弹 Q tán Pinyin: Q tán Tổng quan (về cảm giác món ăn) dai giòn Cấu tạo: Q + 彈 (đạn)PinyinQ tánTừ loạitínhCấu tạoQ + 彈 Nghĩa ViệtCihui chắcEngCihui (of a food's mouthfeel) springy/firm/al dente Từ liên quan Gần nghĩaQ劲 · 弹丝 · 弹丸 · 弹仓 · 弹出 · 弹力 · 弹劾 · 弹匣