TF卡

T F kǎ

Pinyin: T F kǎ

Tổng quan

thẻ nhớ microSD

Cấu tạo: T + F + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ nhớ microSD

Eng

  • CC-CEDICT microSD card
  • Cihui microSD card