T

Tổng quan

(tiếng lóng) cô gái có vẻ ngoài nam tính (hình mẫu đồng tính nữ)

TA · T台 · T恤 · T裇 · TF卡 · T型台 · T字帐 · T字裤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Chú âm

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) butch (lesbian stereotype)

Nguồn gốc

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn