乷岁

shā suì

Pinyin: shā suì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.幼年。

Cấu tạo: 乷 + 歲 (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼年。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岁修 · 岁俸 · 岁入 · 岁出 · 岁初 · 岁寒 · 岁差 · 岁序