乷发

shā fā

Pinyin: shā fā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.童发。 2.指少年。

Cấu tạo: 乷 + 發 (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.童发。 2.指少年。

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作