傽

zhāngchươngNôm chương

Hán Việt: chương · Pinyin: zhāng · Nôm: chương

Tổng quan

Như chữ [慞]

傽遑 · 傽偟 · 傽傽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhāng
Hán Việtchương
Âm Nômchương
Quảng Đôngzoeng1
Nhật BảnODOROKU
Hàn Quốc장

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Như chữ [慞]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傽zhāng 1.见"傽遑"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同嫜。 又傽偟,驚恐貌。【楚辭·九思】遽傽偟兮驅林澤。通作慞。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 慞 · 慞