傽遑

zhāng huángchương hoàng

Hán Việt: chương hoàng · Pinyin: zhāng huáng

Tổng quan

Dáng đi xiêu vẹo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"傽偟"。 2.惊慌失措貌。

Cấu tạo: 傽 (chương) + 遑 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xiêu vẹo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"傽偟"。 2.惊慌失措貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

遑论 · 遑遑 · 傽偟 · 傽傽 · 遑宁 · 遑安 · 遑寧 · 遑怠