傽偟

zhāng huáng

Pinyin: zhāng huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"傽遑"。

Cấu tạo: 傽 (chương) + 偟

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"傽遑"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

傽遑 · 偟偟 · 偟暇 · 偟遽 · 傽傽