傽傽 zhāng zhāng·chương chương Hán Việt: chương chương · Pinyin: zhāng zhāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惊慌失措貌。 Cấu tạo: 傽 (chương) + 傽 (chương)Pinyinzhāng zhāngHán Việtchương chươngCấu tạo傽 + 傽 · chương + chương nghĩa thành phần: chương + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.惊慌失措貌。 Từ liên quan Gần nghĩa傽遑 · 傽偟