倰僜 lèng chēng Pinyin: lèng chēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.弦乐声。 Cấu tạo: 倰 + 僜Pinyinlèng chēngCấu tạo倰 + 僜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.弦乐声。 Từ liên quan Gần nghĩa倰儯 · 倰妑 · 倰竞 · 倰競