僪佹 jú guǐ Pinyin: jú guǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.神奇怪异。 Cấu tạo: 僪 + 佹Pinyinjú guǐCấu tạo僪 + 佹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.神奇怪异。 Từ liên quan Gần nghĩa佹得佹失 · 佹佹 · 佹侘 · 佹常 · 佹异 · 佹得 · 佹琐 · 佹瑣