僪狂 jú kuáng Pinyin: jú kuáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恶鬼名。 Cấu tạo: 僪 + 狂 (cuồng)Pinyinjú kuángCấu tạo僪 + 狂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.恶鬼名。 Từ liên quan Gần nghĩa狂乱 · 狂人 · 狂信 · 狂傲 · 狂叫 · 狂吠 · 狂吹 · 狂吼