Tổng quan

bối rối ngạc nhiên tương đương phương ngữ của 沒有 没有[mei2 you3]

呒啥 · 呒没 · 呒虾米 · 呒不 · 呒然 · 呒淘成 · 喃呒佬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfu2
Chú âmㄈㄨˇ
Hán ngữ Trung cổmyo
Phản thiết罔甫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT perplexed|astonished
  • CC-CEDICT dialectal equivalent of 沒有|没有[mei2 you3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】斐父切,音撫。【前漢·韓信傳】諸將皆嘸然,陽應曰諾。【註】孟康曰:嘸音撫,不精明也。 又【集韻】罔甫切,音武。義同。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư

Dị thể: 呒 · 呒 · 嘸 · 呒 · 嘸