喃呒佬

nán wǔ lǎo

Pinyin: nán wǔ lǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言⊥尚。

Cấu tạo: 喃 (nam) + 嘸 + 佬 (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言⊥尚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喃嘸佬