喃嘸佬

nán wǔ lǎo

Pinyin: nán wǔ lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言⊥尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言⊥尚。