tất

Hán Việt: tất · Pinyin:

Tổng quan

(phiên âm)

哔叽 · 哔哔声 · 哔哔啪啪 · 哔哩哔哩 · 呫哔 · 毛哔叽 · 哔剥 · 哔吱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việttất
Quảng Đôngbat1
Chú âmㄅㄧˋ
Hán ngữ Trung cổpjit

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ [嗶].
  • Thiều Chửu {Tất kỉ} [嗶嘰] đồ dệt bằng lông.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哔 形容短促响声 灯捻哔哔剥剥响一阵,就熄灭了。--周立波《暴风骤雨》 哔叽 哔bì[哔叽](-jì)〈名〉一种斜纹的纺织品。

Eng

  • CC-CEDICT (phonetic)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同咇。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𥑖 · 哔 · 哔 · 嗶 · 哔 · 嗶