哔
tất
Hán Việt: tất · Pinyin: bì
Tổng quan
(phiên âm)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Hán Việt | tất |
| Quảng Đông | bat1 |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | pjit |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ [嗶].
- Thiều Chửu {Tất kỉ} [嗶嘰] đồ dệt bằng lông.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哔 形容短促响声 灯捻哔哔剥剥响一阵,就熄灭了。--周立波《暴风骤雨》 哔叽 哔bì[哔叽](-jì)〈名〉一种斜纹的纺织品。
Eng
- CC-CEDICT (phonetic)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同咇。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𥑖 · 哔 · 哔 · 嗶 · 哔 · 嗶