呫哔

tiè bìchiếp tất

Hán Việt: chiếp tất · Pinyin: tiè bì

Tổng quan

đọc to

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"呫毕"。 2.犹占毕◇泛称诵读。

Cấu tạo: 呫 (chiếp) + 嗶 (tất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đọc lớn
  • Google Alex v6 đọc to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呫毕"。 2.犹占毕◇泛称诵读。

Eng

  • Cihui to read aloud

Từ liên quan

Gần nghĩa

呫吨 · 呫呫 · 呫嗫 · 呫嚅 · 呫囁 · 呫毕 · 哔叽 · 嗶吱